Trang chủ9242 • TYO
add
Media Research Institute Inc
Giá đóng cửa hôm trước
1.941,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
1.901,00 ¥ - 1.941,00 ¥
Phạm vi một năm
1.168,00 ¥ - 2.537,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
2,39 T JPY
Số lượng trung bình
3,37 N
Tỷ số P/E
11,87
Tỷ lệ cổ tức
1,03%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,08 T | 8,61% |
Chi phí hoạt động | 254,00 Tr | 22,71% |
Thu nhập ròng | 403,00 Tr | 1,26% |
Biên lợi nhuận ròng | 37,14 | -6,78% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 586,50 Tr | -1,10% |
Thuế suất hiệu dụng | 30,28% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,78 T | 16,25% |
Tổng tài sản | 2,35 T | 11,63% |
Tổng nợ | 532,00 Tr | 14,16% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,82 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,23 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,31 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 72,10% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 89,16% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 403,00 Tr | 1,26% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
9 thg 3, 1993
Trang web
Nhân viên
73