Trang chủ9244 • TYO
add
Digitalift Inc
Giá đóng cửa hôm trước
897,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
897,00 ¥ - 974,00 ¥
Phạm vi một năm
631,00 ¥ - 1.459,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
1,46 T JPY
Số lượng trung bình
4,94 N
Tỷ số P/E
12,35
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 905,00 Tr | 11,32% |
Chi phí hoạt động | 271,00 Tr | 45,70% |
Thu nhập ròng | 39,00 Tr | 144,32% |
Biên lợi nhuận ròng | 4,31 | 139,83% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 75,50 Tr | 2.416,67% |
Thuế suất hiệu dụng | 36,36% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,47 T | -6,27% |
Tổng tài sản | 2,24 T | -1,88% |
Tổng nợ | 1,47 T | -11,74% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 777,00 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,43 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,76 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 7,41% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 9,53% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 39,00 Tr | 144,32% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
27 thg 11, 2012
Trang web
Nhân viên
55