Trang chủ9247 • TYO
add
TRE Holdings Corp
Giá đóng cửa hôm trước
1.631,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
1.591,00 ¥ - 1.627,00 ¥
Phạm vi một năm
1.250,00 ¥ - 1.864,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
84,65 T JPY
Số lượng trung bình
420,01 N
Tỷ số P/E
5,59
Tỷ lệ cổ tức
2,80%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 29,41 T | -11,75% |
Chi phí hoạt động | 3,48 T | 5,64% |
Thu nhập ròng | 3,60 T | -40,55% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 7,85 T | -23,67% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 26,59 T | 33,87% |
Tổng tài sản | 171,14 T | 6,09% |
Tổng nợ | 87,20 T | 2,70% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 83,94 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 47,78 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,96 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 3,60 T | -40,55% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1 thg 10, 2021
Trang web
Nhân viên
2.393