Trang chủ9249 • TYO
add
Japan Ecosystem Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
1.600,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
1.594,00 ¥ - 1.602,00 ¥
Phạm vi một năm
1.236,00 ¥ - 1.685,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
13,89 T JPY
Số lượng trung bình
3,53 N
Tỷ số P/E
46,47
Tỷ lệ cổ tức
1,11%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 3,04 T | 9,73% |
Chi phí hoạt động | 647,78 Tr | 53,14% |
Thu nhập ròng | -112,25 Tr | -135,19% |
Biên lợi nhuận ròng | -3,69 | -132,03% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 260,15 Tr | -26,67% |
Thuế suất hiệu dụng | 298,78% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 596,00 Tr | -38,30% |
Tổng tài sản | 13,92 T | 50,46% |
Tổng nợ | 8,25 T | 118,32% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 5,68 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 8,71 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,50 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,19% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,63% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -112,25 Tr | -135,19% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
26 thg 11, 1998
Trang web
Nhân viên
429