Trang chủ9251 • TYO
add
AB&Company Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
1.207,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
1.198,00 ¥ - 1.213,00 ¥
Phạm vi một năm
819,00 ¥ - 1.399,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
18,46 T JPY
Số lượng trung bình
50,37 N
Tỷ số P/E
19,34
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 5,19 T | 11,09% |
Chi phí hoạt động | 2,11 T | 13,42% |
Thu nhập ròng | 95,00 Tr | -54,98% |
Biên lợi nhuận ròng | 1,83 | -59,51% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 902,00 Tr | 3,56% |
Thuế suất hiệu dụng | 63,74% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,26 T | 0,98% |
Tổng tài sản | 27,08 T | 9,42% |
Tổng nợ | 18,08 T | 11,09% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 9,00 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 14,25 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,91 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,95% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,52% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 95,00 Tr | -54,98% |
Tiền từ việc kinh doanh | 1,01 T | -6,48% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -885,00 Tr | -3.922,73% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -267,00 Tr | 77,14% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -141,00 Tr | -24,78% |
Dòng tiền tự do | 1,09 T | -0,25% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2009
Trang web
Nhân viên
243