Trang chủ9252 • TYO
add
Last One Mile Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
4.140,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
4.025,00 ¥ - 4.140,00 ¥
Phạm vi một năm
3.127,20 ¥ - 4.760,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
11,49 T JPY
Số lượng trung bình
18,55 N
Tỷ số P/E
13,17
Tỷ lệ cổ tức
0,59%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 4,41 T | 27,70% |
Chi phí hoạt động | 2,69 T | 28,46% |
Thu nhập ròng | 326,93 Tr | 122,40% |
Biên lợi nhuận ròng | 7,41 | 74,35% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 619,67 Tr | 74,56% |
Thuế suất hiệu dụng | 33,99% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 3,07 T | 32,30% |
Tổng tài sản | 12,12 T | 20,50% |
Tổng nợ | 7,45 T | 18,63% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 4,67 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 2,70 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,39 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 10,99% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 15,06% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 326,93 Tr | 122,40% |
Tiền từ việc kinh doanh | 39,40 Tr | 116,98% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -380,89 Tr | -364,51% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 348,24 Tr | 405,48% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 6,76 Tr | 103,34% |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
4 thg 6, 2012
Trang web
Nhân viên
313