Trang chủ9259 • TYO
add
Takayoshi Holdings Inc
Giá đóng cửa hôm trước
758,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
748,00 ¥ - 760,00 ¥
Phạm vi một năm
520,00 ¥ - 879,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
4,26 T JPY
Số lượng trung bình
11,73 N
Tỷ số P/E
10,48
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,99 T | 0,10% |
Chi phí hoạt động | 1,60 T | -4,25% |
Thu nhập ròng | 106,00 Tr | -44,50% |
Biên lợi nhuận ròng | 5,34 | -44,55% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 336,25 Tr | 22,83% |
Thuế suất hiệu dụng | 55,27% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,62 T | -45,48% |
Tổng tài sản | 6,05 T | -21,55% |
Tổng nợ | 2,81 T | -42,46% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 3,24 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 5,61 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,31 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 10,94% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 19,04% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 106,00 Tr | -44,50% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1970
Trang web
Nhân viên
59