Trang chủ9262 • TYO
add
Silver Life Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
798,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
781,00 ¥ - 797,00 ¥
Phạm vi một năm
565,00 ¥ - 921,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
8,55 T JPY
Số lượng trung bình
17,04 N
Tỷ số P/E
12,06
Tỷ lệ cổ tức
2,03%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 4,03 T | 11,22% |
Chi phí hoạt động | 1,12 T | 5,57% |
Thu nhập ròng | 142,00 Tr | 8,92% |
Biên lợi nhuận ròng | 3,52 | -2,22% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 429,75 Tr | 23,17% |
Thuế suất hiệu dụng | 39,32% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,32 T | 14,40% |
Tổng tài sản | 10,34 T | 3,96% |
Tổng nợ | 3,40 T | -4,36% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 6,94 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 10,91 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,25 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 4,74% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 5,73% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 142,00 Tr | 8,92% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
10 thg 10, 2007
Trang web
Nhân viên
336