Trang chủ9265 • TYO
add
Yamashita Health Care Holdings Inc
Giá đóng cửa hôm trước
3.320,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
3.375,00 ¥ - 3.375,00 ¥
Phạm vi một năm
2.116,00 ¥ - 3.400,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
8,62 T JPY
Số lượng trung bình
533,00
Tỷ số P/E
20,36
Tỷ lệ cổ tức
2,22%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 15,57 T | -3,78% |
Chi phí hoạt động | 1,89 T | 2,38% |
Thu nhập ròng | 136,00 Tr | -46,67% |
Biên lợi nhuận ròng | 0,87 | -44,94% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 236,50 Tr | -45,38% |
Thuế suất hiệu dụng | 40,09% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 3,31 T | -25,66% |
Tổng tài sản | 25,96 T | -1,82% |
Tổng nợ | 17,05 T | -3,87% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 8,91 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 2,49 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,93 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,75% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 5,01% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 136,00 Tr | -46,67% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1926
Trang web
Nhân viên
613