Trang chủ9267 • TYO
add
Genky DrugStores Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
3.860,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
3.790,00 ¥ - 3.925,00 ¥
Phạm vi một năm
2.455,00 ¥ - 5.460,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
119,94 T JPY
Số lượng trung bình
79,85 N
Tỷ số P/E
15,08
Tỷ lệ cổ tức
0,34%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 53,22 T | 9,26% |
Chi phí hoạt động | 8,13 T | 8,63% |
Thu nhập ròng | 1,98 T | 17,76% |
Biên lợi nhuận ròng | 3,73 | 7,80% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 4,48 T | 17,89% |
Thuế suất hiệu dụng | 31,22% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 4,70 T | -32,35% |
Tổng tài sản | 134,42 T | 12,10% |
Tổng nợ | 76,78 T | 9,49% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 57,64 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 30,48 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,04 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 5,19% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 7,64% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,98 T | 17,76% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
thg 4 1988
Trang web
Nhân viên
1.841