Trang chủ9270 • TYO
add
Valuence Holdings Inc
Giá đóng cửa hôm trước
1.808,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
1.760,00 ¥ - 1.808,00 ¥
Phạm vi một năm
664,00 ¥ - 1.979,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
24,71 T JPY
Số lượng trung bình
242,90 N
Tỷ số P/E
12,35
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 24,53 T | 30,30% |
Chi phí hoạt động | 5,17 T | 7,58% |
Thu nhập ròng | 953,56 Tr | 465,45% |
Biên lợi nhuận ròng | 3,89 | 379,86% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,87 T | 698,73% |
Thuế suất hiệu dụng | 34,87% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 5,90 T | -7,45% |
Tổng tài sản | 34,95 T | 18,90% |
Tổng nợ | 26,42 T | 16,06% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 8,53 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 13,14 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,79 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 11,43% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 13,59% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 953,56 Tr | 465,45% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
28 thg 12, 2011
Trang web
Nhân viên
1.124