Trang chủ9273 • TYO
add
Koa Shoji Holdings Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
855,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
846,00 ¥ - 856,00 ¥
Phạm vi một năm
570,00 ¥ - 886,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
36,01 T JPY
Số lượng trung bình
52,77 N
Tỷ số P/E
9,74
Tỷ lệ cổ tức
1,88%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 6,70 T | -7,30% |
Chi phí hoạt động | 618,12 Tr | 10,36% |
Thu nhập ròng | 1,19 T | -4,78% |
Biên lợi nhuận ròng | 17,81 | 2,71% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,97 T | -6,70% |
Thuế suất hiệu dụng | 32,71% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 13,16 T | 5,11% |
Tổng tài sản | 36,52 T | 8,76% |
Tổng nợ | 6,96 T | -0,77% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 29,55 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 42,12 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,22 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 12,79% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 14,52% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,19 T | -4,78% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1991
Trang web
Nhân viên
304