Trang chủ9274 • TYO
add
KPP Group Holdings Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
909,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
902,00 ¥ - 910,00 ¥
Phạm vi một năm
541,00 ¥ - 935,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
61,13 T JPY
Số lượng trung bình
195,15 N
Tỷ số P/E
9,04
Tỷ lệ cổ tức
3,96%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 163,14 T | -2,24% |
Chi phí hoạt động | 29,74 T | 6,13% |
Thu nhập ròng | 1,30 T | -23,65% |
Biên lợi nhuận ròng | 0,80 | -21,57% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 5,50 T | 8,76% |
Thuế suất hiệu dụng | 39,38% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 14,79 T | -4,91% |
Tổng tài sản | 382,95 T | 5,16% |
Tổng nợ | 297,81 T | 5,95% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 85,14 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 63,15 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,67 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,57% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,26% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,30 T | -23,65% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
27 thg 11, 1924
Trang web
Nhân viên
5.974