Trang chủ9279 • TYO
add
GIFT Holdings Inc
Giá đóng cửa hôm trước
3.725,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
3.690,00 ¥ - 3.800,00 ¥
Phạm vi một năm
2.632,00 ¥ - 4.060,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
75,37 T JPY
Số lượng trung bình
93,44 N
Tỷ số P/E
34,48
Tỷ lệ cổ tức
0,58%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 9,76 T | 23,93% |
Chi phí hoạt động | 5,56 T | 22,36% |
Thu nhập ròng | 610,13 Tr | 24,66% |
Biên lợi nhuận ròng | 6,25 | 0,64% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,30 T | 22,69% |
Thuế suất hiệu dụng | 29,98% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,43 T | -0,50% |
Tổng tài sản | 22,01 T | 28,74% |
Tổng nợ | 11,63 T | 33,35% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 10,38 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 20,02 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 7,21 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 11,58% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 15,42% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 610,13 Tr | 24,66% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2008
Trang web
Nhân viên
744