Trang chủ9307 • TYO
add
Sugimura Warehouse Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
1.061,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
1.028,00 ¥ - 1.049,00 ¥
Phạm vi một năm
618,00 ¥ - 1.097,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
17,42 T JPY
Số lượng trung bình
29,17 N
Tỷ số P/E
17,42
Tỷ lệ cổ tức
1,17%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 2,86 T | 3,48% |
Chi phí hoạt động | 290,00 Tr | -2,68% |
Thu nhập ròng | 265,00 Tr | 26,79% |
Biên lợi nhuận ròng | 9,28 | 22,59% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 607,75 Tr | 11,46% |
Thuế suất hiệu dụng | 32,57% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 5,60 T | 11,90% |
Tổng tài sản | 22,52 T | 1,85% |
Tổng nợ | 5,11 T | -8,65% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 17,41 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 16,35 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,00 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 4,22% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 4,75% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 265,00 Tr | 26,79% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1895
Trang web
Nhân viên
263