Trang chủ9324 • TYO
add
Yasuda Logistics Corp
Giá đóng cửa hôm trước
2.415,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
2.356,00 ¥ - 2.389,00 ¥
Phạm vi một năm
1.456,00 ¥ - 2.667,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
71,53 T JPY
Số lượng trung bình
122,26 N
Tỷ số P/E
17,98
Tỷ lệ cổ tức
2,08%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 20,17 T | 5,86% |
Chi phí hoạt động | 2,98 T | 104,54% |
Thu nhập ròng | 1,31 T | 81,86% |
Biên lợi nhuận ròng | 6,51 | 71,77% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 2,67 T | 14,21% |
Thuế suất hiệu dụng | 33,88% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 19,55 T | 26,82% |
Tổng tài sản | 225,20 T | 11,10% |
Tổng nợ | 122,57 T | 11,23% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 102,64 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 28,97 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,68 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,57% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 1,97% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,31 T | 81,86% |
Tiền từ việc kinh doanh | 2,83 T | 20,85% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,11 T | -68,69% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 1,11 T | 149,86% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 2,83 T | 490,48% |
Dòng tiền tự do | 921,88 Tr | -40,71% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
20 thg 12, 1919
Trang web
Nhân viên
2.538