Trang chủ9326 • TYO
add
Kantsu Holdings Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
437,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
434,00 ¥ - 438,00 ¥
Phạm vi một năm
306,00 ¥ - 628,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
4,48 T JPY
Số lượng trung bình
14,37 N
Tỷ số P/E
21,89
Tỷ lệ cổ tức
2,30%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 2 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 4,94 T | 20,97% |
Chi phí hoạt động | 299,00 Tr | 6,79% |
Thu nhập ròng | 101,00 Tr | 124,94% |
Biên lợi nhuận ròng | 2,05 | 120,67% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 247,25 Tr | 351,60% |
Thuế suất hiệu dụng | 25,19% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 2 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,64 T | 21,16% |
Tổng tài sản | 11,70 T | 13,37% |
Tổng nợ | 9,46 T | 14,91% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,24 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 10,20 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,99 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,48% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 4,33% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 2 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 101,00 Tr | 124,94% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1983
Trang web
Nhân viên
255