Trang chủ9340 • TYO
add
Aso International Inc
Giá đóng cửa hôm trước
718,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
719,00 ¥ - 726,00 ¥
Phạm vi một năm
501,00 ¥ - 762,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
7,07 T JPY
Số lượng trung bình
8,31 N
Tỷ số P/E
15,29
Tỷ lệ cổ tức
3,33%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,00 T | 9,17% |
Chi phí hoạt động | 278,00 Tr | 10,76% |
Thu nhập ròng | 110,00 Tr | 41,03% |
Biên lợi nhuận ròng | 11,00 | 29,11% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 165,00 Tr | 11,86% |
Thuế suất hiệu dụng | 27,15% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,89 T | 9,81% |
Tổng tài sản | 3,30 T | 10,63% |
Tổng nợ | 365,00 Tr | 16,24% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,94 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 9,79 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,40 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 11,61% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 13,13% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 110,00 Tr | 41,03% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1982
Trang web
Nhân viên
310