Trang chủ9345 • TYO
add
Bizmates Inc
Giá đóng cửa hôm trước
685,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
685,00 ¥ - 686,00 ¥
Phạm vi một năm
630,00 ¥ - 1.338,50 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
2,22 T JPY
Số lượng trung bình
4,42 N
Tỷ số P/E
11,41
Tỷ lệ cổ tức
2,19%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 879,00 Tr | -3,72% |
Chi phí hoạt động | 593,00 Tr | 0,51% |
Thu nhập ròng | 61,00 Tr | -21,79% |
Biên lợi nhuận ròng | 6,94 | -18,74% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 103,00 Tr | -26,95% |
Thuế suất hiệu dụng | 6,15% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,67 T | 2,51% |
Tổng tài sản | 2,68 T | -0,78% |
Tổng nợ | 767,00 Tr | -18,58% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,91 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 3,25 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,17 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 6,95% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 9,40% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 61,00 Tr | -21,79% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
3 thg 7, 2012
Trang web
Nhân viên
182