Trang chủ9346 • TYO
add
Cocorport Inc
Giá đóng cửa hôm trước
1.659,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
1.650,00 ¥ - 1.660,00 ¥
Phạm vi một năm
1.375,00 ¥ - 2.075,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
6,08 T JPY
Số lượng trung bình
3,44 N
Tỷ số P/E
10,30
Tỷ lệ cổ tức
2,84%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,73 T | 12,25% |
Chi phí hoạt động | 292,00 Tr | 9,36% |
Thu nhập ròng | 144,00 Tr | 26,32% |
Biên lợi nhuận ròng | 8,31 | 12,45% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 230,00 Tr | 21,05% |
Thuế suất hiệu dụng | 31,75% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,82 T | 10,18% |
Tổng tài sản | 4,07 T | 13,64% |
Tổng nợ | 1,05 T | 11,23% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 3,02 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 3,70 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,03 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 13,26% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 17,38% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 144,00 Tr | 26,32% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
5 thg 1, 2012
Trang web
Nhân viên
791