Trang chủ9351 • TYO
add
Toyo Wharf & Warehouse Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
2.054,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
2.013,00 ¥ - 2.038,00 ¥
Phạm vi một năm
1.160,00 ¥ - 2.100,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
15,74 T JPY
Số lượng trung bình
21,52 N
Tỷ số P/E
10,30
Tỷ lệ cổ tức
3,20%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 10,53 T | 18,83% |
Chi phí hoạt động | 627,00 Tr | 2,96% |
Thu nhập ròng | 428,00 Tr | 38,51% |
Biên lợi nhuận ròng | 4,06 | 16,33% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,06 T | 34,86% |
Thuế suất hiệu dụng | 33,18% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 4,10 T | 32,34% |
Tổng tài sản | 54,93 T | 11,48% |
Tổng nợ | 25,06 T | 12,04% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 29,87 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 7,27 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,50 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,40% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,79% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 428,00 Tr | 38,51% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
thg 5 1929
Trang web
Nhân viên
847