Trang chủ9366 • TYO
add
Sanritsu Corp
Giá đóng cửa hôm trước
922,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
929,00 ¥ - 997,00 ¥
Phạm vi một năm
727,00 ¥ - 997,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
5,82 T JPY
Số lượng trung bình
7,92 N
Tỷ số P/E
13,08
Tỷ lệ cổ tức
3,20%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 5,29 T | -2,49% |
Chi phí hoạt động | 808,52 Tr | -10,15% |
Thu nhập ròng | 245,11 Tr | -22,58% |
Biên lợi nhuận ròng | 4,63 | -20,58% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 31,96% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,25 T | -27,05% |
Tổng tài sản | 24,08 T | 6,34% |
Tổng nợ | 12,26 T | 6,37% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 11,82 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 5,64 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,44 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,73% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 4,47% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 245,11 Tr | -22,58% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
27 thg 3, 1948
Trang web
Nhân viên
449