Trang chủ9369 • TYO
add
KRS Corp
Giá đóng cửa hôm trước
2.842,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
2.834,00 ¥ - 2.943,00 ¥
Phạm vi một năm
1.456,00 ¥ - 3.680,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
74,24 T JPY
Số lượng trung bình
58,34 N
Tỷ số P/E
27,48
Tỷ lệ cổ tức
0,80%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 51,91 T | 3,86% |
Chi phí hoạt động | 1,74 T | -3,70% |
Thu nhập ròng | 567,00 Tr | 162,50% |
Biên lợi nhuận ròng | 1,09 | 153,49% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 3,14 T | 27,19% |
Thuế suất hiệu dụng | 36,27% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 4,53 T | -17,22% |
Tổng tài sản | 136,57 T | 4,55% |
Tổng nợ | 79,41 T | 4,51% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 57,16 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 24,86 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,56 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,19% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,91% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 567,00 Tr | 162,50% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1 thg 2, 1966
Trang web
Nhân viên
7.971