Trang chủ9381 • TYO
add
Tập đoàn AIT
Giá đóng cửa hôm trước
2.202,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
2.182,00 ¥ - 2.213,00 ¥
Phạm vi một năm
1.403,00 ¥ - 2.329,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
52,44 T JPY
Số lượng trung bình
36,23 N
Tỷ số P/E
16,72
Tỷ lệ cổ tức
3,88%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 15,91 T | 0,91% |
Chi phí hoạt động | 1,54 T | 1,78% |
Thu nhập ròng | 893,00 Tr | -8,60% |
Biên lợi nhuận ròng | 5,61 | -9,52% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,43 T | 1,67% |
Thuế suất hiệu dụng | 30,14% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 13,16 T | 5,12% |
Tổng tài sản | 26,78 T | 5,90% |
Tổng nợ | 6,86 T | 1,23% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 19,92 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 23,49 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,66 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 11,92% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 15,90% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 893,00 Tr | -8,60% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1 thg 2, 1988
Trang web
Nhân viên
1.232