Trang chủ9404 • TYO
add
Nippon TV
Giá đóng cửa hôm trước
3.281,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
3.178,00 ¥ - 3.241,00 ¥
Phạm vi một năm
2.819,00 ¥ - 4.211,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
836,17 T JPY
Số lượng trung bình
406,71 N
Tỷ số P/E
12,84
Tỷ lệ cổ tức
1,25%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 124,26 T | 6,44% |
Chi phí hoạt động | 27,44 T | 2,11% |
Thu nhập ròng | 20,02 T | 47,75% |
Biên lợi nhuận ròng | 16,12 | 38,85% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 24,35 T | 23,40% |
Thuế suất hiệu dụng | 28,69% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 187,10 T | 5,23% |
Tổng tài sản | 1,30 NT | 0,02% |
Tổng nợ | 249,48 T | -2,26% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,05 NT | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 248,41 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,80 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 4,10% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 5,04% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 20,02 T | 47,75% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Trang web
Nhân viên
5.771