Trang chủ9409 • TYO
add
TV Asahi Holdings Corp
Giá đóng cửa hôm trước
3.340,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
3.215,00 ¥ - 3.300,00 ¥
Phạm vi một năm
2.198,00 ¥ - 3.800,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
351,09 T JPY
Số lượng trung bình
272,75 N
Tỷ số P/E
9,62
Tỷ lệ cổ tức
1,85%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 88,83 T | 5,49% |
Chi phí hoạt động | 19,85 T | 12,82% |
Thu nhập ròng | 12,74 T | 10,19% |
Biên lợi nhuận ròng | 14,34 | 4,44% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 15,28 T | 59,25% |
Thuế suất hiệu dụng | 28,13% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 68,81 T | -2,63% |
Tổng tài sản | 576,52 T | 3,31% |
Tổng nợ | 109,30 T | -0,43% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 467,22 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 100,54 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,72 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,79% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 4,66% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 12,74 T | 10,19% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1 thg 11, 1957
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
5.526