Trang chủ9421 • TYO
add
NJ Holdings Inc
Giá đóng cửa hôm trước
642,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
642,00 ¥ - 642,00 ¥
Phạm vi một năm
440,00 ¥ - 732,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
3,43 T JPY
Số lượng trung bình
3,16 N
Tỷ số P/E
64,68
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 2,50 T | 17,98% |
Chi phí hoạt động | 483,00 Tr | 11,29% |
Thu nhập ròng | 4,00 Tr | 125,00% |
Biên lợi nhuận ròng | 0,16 | 121,05% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 59,25 Tr | 740,54% |
Thuế suất hiệu dụng | 50,00% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 943,00 Tr | -28,34% |
Tổng tài sản | 3,74 T | -1,29% |
Tổng nợ | 2,04 T | -4,95% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,71 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 5,29 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,10 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,20% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 1,70% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 4,00 Tr | 125,00% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
11 thg 12, 1991
Trang web
Nhân viên
866