Trang chủ9424 • TYO
add
Japan Communications Inc
Giá đóng cửa hôm trước
141,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
139,00 ¥ - 142,00 ¥
Phạm vi một năm
119,00 ¥ - 193,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
23,36 T JPY
Số lượng trung bình
1,90 Tr
Tỷ số P/E
22,20
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 2,89 T | 32,94% |
Chi phí hoạt động | 823,24 Tr | -1,88% |
Thu nhập ròng | 202,25 Tr | 237,09% |
Biên lợi nhuận ròng | 6,99 | 153,26% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 329,31 Tr | 136,92% |
Thuế suất hiệu dụng | 26,31% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 3,22 T | 48,21% |
Tổng tài sản | 7,89 T | 72,62% |
Tổng nợ | 3,52 T | 177,78% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 4,37 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 166,81 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 5,52 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 8,24% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 10,43% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 202,25 Tr | 237,09% |
Tiền từ việc kinh doanh | 206,87 Tr | 208,76% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,10 T | -189,27% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -145,64 Tr | -3.541,12% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -1,04 T | -222,06% |
Dòng tiền tự do | -967,78 Tr | -1.312,82% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
24 thg 5, 1996
Trang web
Nhân viên
143