Trang chủ9439 • TYO
add
M H Group Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
235,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
233,00 ¥ - 238,00 ¥
Phạm vi một năm
188,00 ¥ - 280,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
2,75 T JPY
Số lượng trung bình
10,20 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
0,21%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 489,00 Tr | 1,24% |
Chi phí hoạt động | 120,00 Tr | 3,45% |
Thu nhập ròng | 14,00 Tr | -26,32% |
Biên lợi nhuận ròng | 2,86 | -27,23% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 20,00 Tr | -34,43% |
Thuế suất hiệu dụng | 6,67% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 569,00 Tr | -6,57% |
Tổng tài sản | 2,14 T | 3,98% |
Tổng nợ | 1,62 T | 7,40% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 518,00 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 11,54 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 5,24 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,94% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 5,82% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 14,00 Tr | -26,32% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
4 thg 4, 1990
Trang web
Nhân viên
228