Trang chủ950210 • KRX
add
Prestige Biopharma Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
11.450,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
11.300,00 ₩ - 11.880,00 ₩
Phạm vi một năm
10.550,00 ₩ - 20.000,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
706,73 T KRW
Số lượng trung bình
151,46 N
Tỷ số P/E
43,46
Tỷ lệ cổ tức
-
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 2,31 T | 3,87% |
Chi phí hoạt động | 24,39 T | 94,85% |
Thu nhập ròng | -12,34 T | -112,87% |
Biên lợi nhuận ròng | -534,55 | -104,94% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -18,82 T | -64,52% |
Thuế suất hiệu dụng | 0,34% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 134,81 T | -40,29% |
Tổng tài sản | 714,76 T | -0,26% |
Tổng nợ | 215,44 T | -5,55% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 499,31 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 60,17 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,69 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -8,31% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -9,49% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -12,34 T | -112,87% |
Tiền từ việc kinh doanh | -13,13 T | 36,66% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 15,37 T | 142,72% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -21,76 T | -209,61% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -20,35 T | 43,75% |
Dòng tiền tự do | -24,71 T | -176,94% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2015
Trang web
Nhân viên
54