Trang chủ9513 • TADAWUL
add
Watani Iron Steel Company SJSC
Giá đóng cửa hôm trước
1,95 SAR
Phạm vi một năm
1,50 SAR - 2,45 SAR
Giá trị vốn hóa thị trường
354,22 Tr SAR
Số lượng trung bình
40,99 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TADAWUL
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (SAR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 128,66 Tr | -21,38% |
Chi phí hoạt động | 6,61 Tr | 25,32% |
Thu nhập ròng | -11,32 Tr | -248,53% |
Biên lợi nhuận ròng | -8,80 | -288,84% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -7,41 Tr | -152,21% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (SAR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 18,90 Tr | 56,69% |
Tổng tài sản | 374,57 Tr | 1,22% |
Tổng nợ | 138,42 Tr | 16,63% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 236,15 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 181,65 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,50 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -6,92% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -8,11% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (SAR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -11,32 Tr | -248,53% |
Tiền từ việc kinh doanh | 32,68 Tr | 60,98% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -704,21 N | 74,56% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -16,67 Tr | 32,00% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 15,31 Tr | 319,31% |
Dòng tiền tự do | 34,14 Tr | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2008
Trang web
Nhân viên
443