Trang chủ9517 • TYO
add
Erex Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
623,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
614,00 ¥ - 626,00 ¥
Phạm vi một năm
598,00 ¥ - 886,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
47,99 T JPY
Số lượng trung bình
214,84 N
Tỷ số P/E
22,26
Tỷ lệ cổ tức
1,79%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 49,50 T | -0,56% |
Chi phí hoạt động | 3,67 T | 33,87% |
Thu nhập ròng | 1,72 T | 2.970,00% |
Biên lợi nhuận ròng | 3,48 | 3.000,00% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 3,12 T | -24,61% |
Thuế suất hiệu dụng | 19,77% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 22,29 T | -19,87% |
Tổng tài sản | 155,67 T | 2,90% |
Tổng nợ | 82,88 T | -0,11% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 72,79 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 78,03 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,75 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,56% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 4,62% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,72 T | 2.970,00% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
8 thg 12, 1999
Trang web
Nhân viên
284