Trang chủ9519 • TYO
add
Renova Inc
Giá đóng cửa hôm trước
751,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
712,00 ¥ - 746,00 ¥
Phạm vi một năm
470,00 ¥ - 1.025,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
66,06 T JPY
Số lượng trung bình
613,15 N
Tỷ số P/E
9,06
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 23,45 T | 56,38% |
Chi phí hoạt động | 9,63 T | 19,24% |
Thu nhập ròng | 320,00 Tr | 140,87% |
Biên lợi nhuận ròng | 1,36 | 126,05% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 6,79 T | 61,89% |
Thuế suất hiệu dụng | 41,23% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 19,77 T | -24,59% |
Tổng tài sản | 599,06 T | 21,24% |
Tổng nợ | 426,42 T | 21,55% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 172,63 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 90,39 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,60 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 320,00 Tr | 140,87% |
Tiền từ việc kinh doanh | 6,20 T | 40,16% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -3,83 T | -21,00% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -2,49 T | 53,49% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 48,00 Tr | 101,19% |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
30 thg 5, 2000
Trang web
Nhân viên
335