Trang chủ9535 • TYO
add
Hiroshima Gas Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
382,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
376,00 ¥ - 383,00 ¥
Phạm vi một năm
311,00 ¥ - 415,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
26,12 T JPY
Số lượng trung bình
151,77 N
Tỷ số P/E
10,51
Tỷ lệ cổ tức
3,16%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 21,62 T | -4,27% |
Chi phí hoạt động | 5,95 T | -1,52% |
Thu nhập ròng | 175,00 Tr | 192,59% |
Biên lợi nhuận ròng | 0,81 | 196,43% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | -1,39% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 17,76 T | -22,66% |
Tổng tài sản | 127,96 T | -3,12% |
Tổng nợ | 55,76 T | -11,16% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 72,20 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 68,74 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,38 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -0,59% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -0,71% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 175,00 Tr | 192,59% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
30 thg 10, 1909
Trang web
Nhân viên
1.667