Trang chủ9537 • TYO
add
Hokuriku Gas Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
3.830,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
3.835,00 ¥ - 3.870,00 ¥
Phạm vi một năm
3.265,00 ¥ - 4.050,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
18,41 T JPY
Số lượng trung bình
943,00
Tỷ số P/E
6,10
Tỷ lệ cổ tức
2,09%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 12,69 T | 4,41% |
Chi phí hoạt động | 5,17 T | 2,80% |
Thu nhập ròng | -166,00 Tr | 76,05% |
Biên lợi nhuận ròng | -1,31 | 77,02% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,16 T | 194,77% |
Thuế suất hiệu dụng | 17,57% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 6,19 T | -11,22% |
Tổng tài sản | 64,70 T | 8,10% |
Tổng nợ | 11,38 T | 8,94% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 53,32 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 4,66 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,36 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -1,05% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -1,27% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -166,00 Tr | 76,05% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2 thg 6, 1913
Trang web
Nhân viên
642