Trang chủ9543 • TYO
add
Shizuoka Gas Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
1.550,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
1.520,00 ¥ - 1.547,00 ¥
Phạm vi một năm
1.040,00 ¥ - 1.625,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
117,79 T JPY
Số lượng trung bình
234,35 N
Tỷ số P/E
11,59
Tỷ lệ cổ tức
2,78%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 50,01 T | 1,29% |
Chi phí hoạt động | 8,94 T | 11,65% |
Thu nhập ròng | 819,00 Tr | 11,43% |
Biên lợi nhuận ròng | 1,64 | 10,07% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 3,51 T | 53,21% |
Thuế suất hiệu dụng | 51,37% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 33,16 T | -8,52% |
Tổng tài sản | 195,87 T | 15,08% |
Tổng nợ | 57,17 T | 27,95% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 138,70 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 75,35 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,89 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,51% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 1,88% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 819,00 Tr | 11,43% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
16 thg 4, 1910
Trang web
Nhân viên
1.464