Trang chủ9546 • TADAWUL
add
Naba Alsaha Medical Services Co SJSC
Giá đóng cửa hôm trước
44,86 SAR
Phạm vi một năm
40,74 SAR - 69,70 SAR
Giá trị vốn hóa thị trường
471,06 Tr SAR
Số lượng trung bình
3,27 N
Tỷ số P/E
17,11
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TADAWUL
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (SAR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 51,86 Tr | 5,83% |
Chi phí hoạt động | 6,51 Tr | -27,26% |
Thu nhập ròng | 6,66 Tr | 52,39% |
Biên lợi nhuận ròng | 12,84 | 43,95% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 11,57 Tr | 54,81% |
Thuế suất hiệu dụng | 15,32% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (SAR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 18,99 Tr | -55,61% |
Tổng tài sản | 385,25 Tr | 18,76% |
Tổng nợ | 162,39 Tr | 30,18% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 222,86 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 10,50 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,11 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 5,90% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 6,57% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (SAR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 6,66 Tr | 52,39% |
Tiền từ việc kinh doanh | 4,61 Tr | -44,63% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -15,74 Tr | -77,36% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 17,23 Tr | -1,22% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 6,10 Tr | -63,89% |
Dòng tiền tự do | -2,75 Tr | -11,60% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1984
Trang web
Nhân viên
501