Trang chủ9551 • TYO
add
Metawater Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
3.675,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
3.545,00 ¥ - 3.705,00 ¥
Phạm vi một năm
1.701,00 ¥ - 4.220,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
163,09 T JPY
Số lượng trung bình
162,45 N
Tỷ số P/E
15,89
Tỷ lệ cổ tức
1,66%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 47,32 T | 20,53% |
Chi phí hoạt động | 8,88 T | 31,29% |
Thu nhập ròng | 1,68 T | 11,41% |
Biên lợi nhuận ròng | 3,55 | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 2,83 T | 21,77% |
Thuế suất hiệu dụng | 30,37% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 39,58 T | 66,62% |
Tổng tài sản | 193,55 T | 23,70% |
Tổng nợ | 108,96 T | 32,11% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 84,58 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 43,64 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,00 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,75% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 4,25% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,68 T | 11,41% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1 thg 10, 1973
Trang web
Nhân viên
3.077