Trang chủ9553 • TYO
add
MicroAd Inc
Giá đóng cửa hôm trước
726,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
731,00 ¥ - 774,00 ¥
Phạm vi một năm
210,00 ¥ - 774,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
21,43 T JPY
Số lượng trung bình
516,22 N
Tỷ số P/E
108,27
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 3,99 T | 17,77% |
Chi phí hoạt động | 1,18 T | 11,78% |
Thu nhập ròng | 105,00 Tr | 2.725,00% |
Biên lợi nhuận ròng | 2,63 | 2.291,67% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 187,25 Tr | 885,53% |
Thuế suất hiệu dụng | 145,80% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,51 T | 1,33% |
Tổng tài sản | 9,15 T | 8,99% |
Tổng nợ | 5,25 T | 16,81% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 3,90 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 27,36 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 5,62 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,76% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,74% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 105,00 Tr | 2.725,00% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2 thg 7, 2007
Trang web
Nhân viên
391