Trang chủ9557 • TYO
add
airCloset Inc
Giá đóng cửa hôm trước
269,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
266,00 ¥ - 270,00 ¥
Phạm vi một năm
243,00 ¥ - 550,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
2,23 T JPY
Số lượng trung bình
45,12 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,21 T | 5,76% |
Chi phí hoạt động | 619,00 Tr | 19,27% |
Thu nhập ròng | -78,00 Tr | -230,00% |
Biên lợi nhuận ròng | -6,44 | -222,90% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 57,50 Tr | -72,49% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,12 T | -14,37% |
Tổng tài sản | 2,98 T | 7,68% |
Tổng nợ | 2,51 T | 14,28% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 472,00 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 8,28 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 4,72 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -7,23% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -9,89% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -78,00 Tr | -230,00% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
15 thg 7, 2014
Trang web
Nhân viên
79