Trang chủ9558 • TADAWUL
add
ALQAMAM FOR CMPTRS & SYSTMS CMPNY
Giá đóng cửa hôm trước
70,00 SAR
Phạm vi một năm
32,00 SAR - 98,00 SAR
Giá trị vốn hóa thị trường
210,00 Tr SAR
Số lượng trung bình
369,00
Tỷ số P/E
43,99
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TADAWUL
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (SAR) | thg 12 2024info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 16,61 Tr | — |
Chi phí hoạt động | 8,55 Tr | — |
Thu nhập ròng | 2,33 Tr | — |
Biên lợi nhuận ròng | 14,03 | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 2,81 Tr | — |
Thuế suất hiệu dụng | 9,74% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (SAR) | thg 12 2024info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 763,78 N | — |
Tổng tài sản | 91,41 Tr | — |
Tổng nợ | 11,75 Tr | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | 79,66 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 3,00 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,64 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 6,50% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 7,33% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (SAR) | thg 12 2024info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 2,33 Tr | — |
Tiền từ việc kinh doanh | 553,19 N | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,42 Tr | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | -1,18 Tr | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -2,00 Tr | — |
Dòng tiền tự do | 1,10 Tr | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2012
Trang web