Trang chủ9560 • TADAWUL
add
Waja Company SJSC
Giá đóng cửa hôm trước
6,63 SAR
Mức chênh lệch một ngày
6,57 SAR - 6,63 SAR
Phạm vi một năm
6,49 SAR - 8,50 SAR
Giá trị vốn hóa thị trường
459,90 Tr SAR
Số lượng trung bình
20,76 N
Tỷ số P/E
89,57
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TADAWUL
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (SAR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 64,58 Tr | 24,17% |
Chi phí hoạt động | 6,24 Tr | 11,56% |
Thu nhập ròng | 2,76 Tr | 138,05% |
Biên lợi nhuận ròng | 4,27 | 130,65% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 2,53 Tr | 137,53% |
Thuế suất hiệu dụng | 19,76% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (SAR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,20 Tr | -47,33% |
Tổng tài sản | 218,51 Tr | 41,69% |
Tổng nợ | 112,94 Tr | 111,35% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 105,57 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 70,00 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 4,39 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,84% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,59% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (SAR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 2,76 Tr | 138,05% |
Tiền từ việc kinh doanh | 826,95 N | -57,13% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -6,97 N | 69,44% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -459,40 N | 82,66% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 360,58 N | 148,49% |
Dòng tiền tự do | -4,07 Tr | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2013
Trang web
Nhân viên
71