Trang chủ9560 • TYO
add
PROGRIT Inc
Giá đóng cửa hôm trước
878,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
876,00 ¥ - 893,00 ¥
Phạm vi một năm
687,00 ¥ - 1.323,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
11,30 T JPY
Số lượng trung bình
82,28 N
Tỷ số P/E
14,21
Tỷ lệ cổ tức
3,38%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 2 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,66 T | 19,31% |
Chi phí hoạt động | 984,00 Tr | 46,21% |
Thu nhập ròng | 176,00 Tr | -32,31% |
Biên lợi nhuận ròng | 10,63 | -43,25% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 261,00 Tr | -28,98% |
Thuế suất hiệu dụng | 31,25% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 2 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 3,56 T | 10,53% |
Tổng tài sản | 4,68 T | 12,42% |
Tổng nợ | 2,12 T | 10,79% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,56 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 12,44 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 4,26 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 14,09% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 23,47% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 2 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 176,00 Tr | -32,31% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
6 thg 9, 2016
Trang web
Nhân viên
238