Trang chủ9561 • TYO
add
Glad Cube Inc
Giá đóng cửa hôm trước
425,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
407,00 ¥ - 421,00 ¥
Phạm vi một năm
390,00 ¥ - 1.340,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
3,50 T JPY
Số lượng trung bình
35,59 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 419,00 Tr | 10,55% |
Chi phí hoạt động | 310,00 Tr | -16,22% |
Thu nhập ròng | -11,00 Tr | 81,36% |
Biên lợi nhuận ròng | -2,63 | 83,11% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 10,75 Tr | 115,81% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,24 T | -16,53% |
Tổng tài sản | 2,18 T | -22,12% |
Tổng nợ | 1,49 T | -4,73% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 688,00 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 8,43 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 5,21 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -1,14% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -1,80% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -11,00 Tr | 81,36% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
thg 1 2007
Trang web
Nhân viên
121