Trang chủ9564 • TYO
add
FCE Inc
Giá đóng cửa hôm trước
665,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
645,00 ¥ - 666,00 ¥
Phạm vi một năm
440,00 ¥ - 957,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
14,30 T JPY
Số lượng trung bình
40,60 N
Tỷ số P/E
22,95
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,56 T | 17,80% |
Chi phí hoạt động | 1,05 T | 18,20% |
Thu nhập ròng | 14,00 Tr | -6,67% |
Biên lợi nhuận ròng | 0,90 | -20,35% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 12,25 Tr | 32,43% |
Thuế suất hiệu dụng | 138,89% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 3,33 T | 2,75% |
Tổng tài sản | 5,73 T | 12,78% |
Tổng nợ | 1,93 T | 12,94% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 3,80 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 22,03 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,86 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -0,49% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -0,68% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 14,00 Tr | -6,67% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
21 thg 4, 2017
Trang web
Nhân viên
264