Trang chủ9572 • TADAWUL
add
Al-Razi Medical Company SJSC
Giá đóng cửa hôm trước
32,42 SAR
Phạm vi một năm
25,10 SAR - 49,70 SAR
Giá trị vốn hóa thị trường
49,28 Tr SAR
Số lượng trung bình
4,02 N
Tỷ số P/E
60,14
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TADAWUL
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (SAR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 20,20 Tr | 34,00% |
Chi phí hoạt động | 4,56 Tr | 13,26% |
Thu nhập ròng | 351,75 N | 324,46% |
Biên lợi nhuận ròng | 1,74 | 216,36% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 895,62 N | 79,18% |
Thuế suất hiệu dụng | 10,10% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (SAR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 312,53 N | -59,26% |
Tổng tài sản | 53,33 Tr | 30,51% |
Tổng nợ | 29,83 Tr | 63,53% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 23,50 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,52 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,10 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,14% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,23% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (SAR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 351,75 N | 324,46% |
Tiền từ việc kinh doanh | 1,58 Tr | 149,78% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -573,45 N | 50,11% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -995,44 N | -279,67% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 6,14 N | -82,54% |
Dòng tiền tự do | 483,42 N | 301,79% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1986
Trang web
Nhân viên
123