Trang chủ9574 • TADAWUL
add
Professional Medical Experts Cmpny SJSC
Giá đóng cửa hôm trước
98,10 SAR
Phạm vi một năm
75,00 SAR - 107,00 SAR
Giá trị vốn hóa thị trường
343,35 Tr SAR
Số lượng trung bình
1,45 N
Tỷ số P/E
8,23
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TADAWUL
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (SAR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 114,37 Tr | 37,98% |
Chi phí hoạt động | 33,64 Tr | 24,14% |
Thu nhập ròng | 9,80 Tr | 26,12% |
Biên lợi nhuận ròng | 8,57 | -8,54% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 18,07 Tr | 46,97% |
Thuế suất hiệu dụng | 11,04% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (SAR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 3,85 Tr | -21,33% |
Tổng tài sản | 422,63 Tr | 31,61% |
Tổng nợ | 272,44 Tr | 31,02% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 150,19 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 3,50 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,29 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 9,66% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 14,79% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (SAR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 9,80 Tr | 26,12% |
Tiền từ việc kinh doanh | -1,03 Tr | -119,60% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -2,50 Tr | -958,66% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 1,84 Tr | 127,04% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -1,70 Tr | -37,77% |
Dòng tiền tự do | 4,74 Tr | -14,39% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2010
Trang web
Nhân viên
130