Trang chủ9589 • TADAWUL
add
Fad International Company SJSC
Giá đóng cửa hôm trước
68,00 SAR
Phạm vi một năm
61,00 SAR - 95,00 SAR
Giá trị vốn hóa thị trường
81,60 Tr SAR
Số lượng trung bình
1,97 N
Tỷ số P/E
13,86
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TADAWUL
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (SAR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 29,98 Tr | 16,02% |
Chi phí hoạt động | 20,43 Tr | -3,46% |
Thu nhập ròng | -3,46 Tr | 35,57% |
Biên lợi nhuận ròng | -11,55 | 44,44% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -1,88 Tr | 49,57% |
Thuế suất hiệu dụng | -0,90% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (SAR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 3,89 Tr | -64,93% |
Tổng tài sản | 71,70 Tr | -12,91% |
Tổng nợ | 50,85 Tr | -17,27% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 20,85 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,20 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,91 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -9,93% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -13,92% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (SAR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -3,46 Tr | 35,57% |
Tiền từ việc kinh doanh | 3,49 Tr | 452,35% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -457,48 N | 70,21% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -5,87 Tr | -1.003,58% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -2,84 Tr | -97,68% |
Dòng tiền tự do | 3,10 Tr | 1.256,04% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1999
Trang web
Nhân viên
107