Trang chủ9603 • TADAWUL
add
Horizon Educational Co SJSC
Giá đóng cửa hôm trước
73,70 SAR
Phạm vi một năm
62,15 SAR - 95,00 SAR
Giá trị vốn hóa thị trường
184,25 Tr SAR
Số lượng trung bình
287,00
Tỷ số P/E
17,18
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TADAWUL
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (SAR) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 10,16 Tr | -2,97% |
Chi phí hoạt động | 1,55 Tr | -4,12% |
Thu nhập ròng | 2,63 Tr | 12,42% |
Biên lợi nhuận ròng | 25,88 | 15,85% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 3,09 Tr | 3,09% |
Thuế suất hiệu dụng | 3,32% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (SAR) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 6,32 Tr | -78,45% |
Tổng tài sản | 100,82 Tr | 25,33% |
Tổng nợ | 26,72 Tr | 203,81% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 74,11 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 2,50 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,49 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 6,00% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 6,82% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (SAR) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 2,63 Tr | 12,42% |
Tiền từ việc kinh doanh | 1,83 Tr | 237,79% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -13,21 Tr | -23,82% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -1,88 Tr | -114,88% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -13,26 Tr | -2.321,18% |
Dòng tiền tự do | -11,44 Tr | -944,21% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1999
Trang web