Trang chủ9610 • TYO
add
Wilson Learning Worldwide Inc
Giá đóng cửa hôm trước
147,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
144,00 ¥ - 147,00 ¥
Phạm vi một năm
58,00 ¥ - 342,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
1,64 T JPY
Số lượng trung bình
474,40 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 402,00 Tr | -10,67% |
Chi phí hoạt động | 351,00 Tr | -20,59% |
Thu nhập ròng | -77,00 Tr | 34,19% |
Biên lợi nhuận ròng | -19,15 | 26,35% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 0,00% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 431,00 Tr | 41,78% |
Tổng tài sản | 1,40 T | -7,18% |
Tổng nợ | 593,00 Tr | -26,70% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 804,00 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 10,58 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,93 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -11,56% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -17,96% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -77,00 Tr | 34,19% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1965
Trang web
Nhân viên
74